Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 6 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
|
01
1 lần
Vị trí tạo cầu:
74 - 82 |
02
1 lần
Vị trí tạo cầu:
23 - 61 |
|
|
|
06
1 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 87 |
07
1 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 95 |
08
1 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 96 |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
1 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 98 |
|
12
2 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 13 8 - 61 |
13
1 lần
Vị trí tạo cầu:
67 - 83 |
14
1 lần
Vị trí tạo cầu:
67 - 84 |
|
16
2 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 87 41 - 87 |
|
18
1 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 96 |
19
1 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 37 |
| Đầu 2 |
20
3 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 25 27 - 56 61 - 74 |
21
3 lần
Vị trí tạo cầu:
27 - 73 53 - 89 61 - 82 |
22
1 lần
Vị trí tạo cầu:
61 - 100 |
|
|
25
1 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 19 |
26
4 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 34 27 - 62 27 - 87 57 - 63 |
|
|
|
| Đầu 3 |
30
1 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 35 |
31
2 lần
Vị trí tạo cầu:
24 - 67 83 - 89 |
|
33
2 lần
Vị trí tạo cầu:
24 - 102 38 - 83 |
34
1 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 84 |
35
1 lần
Vị trí tạo cầu:
83 - 88 |
36
1 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 34 |
|
|
|
| Đầu 4 |
|
41
2 lần
Vị trí tạo cầu:
58 - 71 84 - 89 |
|
|
|
45
1 lần
Vị trí tạo cầu:
84 - 88 |
46
1 lần
Vị trí tạo cầu:
58 - 87 |
47
1 lần
Vị trí tạo cầu:
58 - 81 |
|
49
1 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 37 |
| Đầu 5 |
|
|
52
2 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 53 19 - 100 |
53
2 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 24 46 - 102 |
54
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 58 |
|
56
2 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 34 19 - 64 |
57
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 95 |
58
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 75 |
|
| Đầu 6 |
60
1 lần
Vị trí tạo cầu:
34 - 44 |
61
2 lần
Vị trí tạo cầu:
34 - 71 54 - 82 |
|
63
2 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 83 63 - 102 |
64
2 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 17 9 - 84 |
|
66
1 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 64 |
67
2 lần
Vị trí tạo cầu:
47 - 101 54 - 101 |
|
|
| Đầu 7 |
70
5 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 35 15 - 35 22 - 104 36 - 74 36 - 104 |
71
1 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 41 |
72
3 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 100 36 - 61 79 - 90 |
|
74
1 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 58 |
|
76
3 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 63 15 - 63 52 - 87 |
77
1 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 105 |
78
2 lần
Vị trí tạo cầu:
52 - 96 95 - 96 |
|
| Đầu 8 |
|
81
2 lần
Vị trí tạo cầu:
75 - 82 85 - 89 |
82
2 lần
Vị trí tạo cầu:
60 - 61 96 - 100 |
|
|
|
86
1 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 87 |
87
2 lần
Vị trí tạo cầu:
39 - 81 60 - 101 |
|
|
| Đầu 9 |
|
91
2 lần
Vị trí tạo cầu:
37 - 82 55 - 82 |
|
|
|
95
1 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 46 |
96
2 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 34 0 - 63 |
|
|
|
|
Kết quả xổ số Thái Bình
Chủ nhật ngày 01/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 90148 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 20116 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 09827 | 74465 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 15703 | 06203 | 13706 | |||||||||||||||||||||||
| 07938 | 01540 | 95651 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 7572 | 6902 | 4082 | 6661 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 8156 | 7191 | 0875 | |||||||||||||||||||||||
| 7747 | 1348 | 0651 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 248 | 357 | 890 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 92 | 73 | 60 | 77 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 48 | 16 | 27 | 65 | 03 | 03 | 06 |
| 38 | 40 | 51 | 72 | 02 | 82 | 61 |
| 56 | 91 | 75 | 47 | 48 | 51 | 48 |
| 57 | 90 | 92 | 73 | 60 | 77 | |
|
Kết quả xổ số Nam Định
Thứ 7 ngày 28/02/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 47891 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 23959 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 00926 | 60107 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 66427 | 71045 | 98617 | |||||||||||||||||||||||
| 12286 | 91562 | 98368 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9607 | 4464 | 5447 | 3035 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 1738 | 5716 | 7793 | |||||||||||||||||||||||
| 1441 | 7224 | 1677 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 094 | 495 | 672 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 65 | 82 | 97 | 09 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | 59 | 26 | 07 | 27 | 45 | 17 |
| 86 | 62 | 68 | 07 | 64 | 47 | 35 |
| 38 | 16 | 93 | 41 | 24 | 77 | 94 |
| 95 | 72 | 65 | 82 | 97 | 09 | |
|
Kết quả xổ số Hải Phòng
Thứ 6 ngày 27/02/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 13283 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 70345 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 01554 | 23922 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 42516 | 24330 | 17997 | |||||||||||||||||||||||
| 70853 | 26007 | 16931 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 5944 | 6781 | 6597 | 8740 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 8512 | 6208 | 7633 | |||||||||||||||||||||||
| 7838 | 2994 | 2531 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 247 | 554 | 108 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 57 | 42 | 39 | 13 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 83 | 45 | 54 | 22 | 16 | 30 | 97 |
| 53 | 07 | 31 | 44 | 81 | 97 | 40 |
| 12 | 08 | 33 | 38 | 94 | 31 | 47 |
| 54 | 08 | 57 | 42 | 39 | 13 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 5 ngày 26/02/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 86408 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 33453 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 02973 | 89033 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 26458 | 02328 | 47651 | |||||||||||||||||||||||
| 14451 | 71896 | 93956 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9950 | 5001 | 1794 | 8308 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 8160 | 6608 | 5967 | |||||||||||||||||||||||
| 6156 | 7330 | 9398 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 609 | 108 | 352 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 50 | 41 | 65 | 99 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08 | 53 | 73 | 33 | 58 | 28 | 51 |
| 51 | 96 | 56 | 50 | 01 | 94 | 08 |
| 60 | 08 | 67 | 56 | 30 | 98 | 09 |
| 08 | 52 | 50 | 41 | 65 | 99 | |