Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 6 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
00
4 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 69 2 - 79 43 - 69 43 - 79 |
01
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 91 |
02
2 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 95 43 - 95 |
03
1 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 103 |
04
1 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 26 |
|
06
1 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 75 |
07
1 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 9 |
|
09
1 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
2 lần
Vị trí tạo cầu:
64 - 69 64 - 79 |
11
4 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 96 61 - 83 83 - 91 91 - 92 |
|
|
14
1 lần
Vị trí tạo cầu:
23 - 48 |
|
|
|
|
|
| Đầu 2 |
|
21
6 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 96 52 - 91 52 - 96 53 - 96 85 - 91 85 - 96 |
|
|
|
|
|
27
1 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 25 |
|
|
| Đầu 3 |
|
31
1 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 91 |
|
33
2 lần
Vị trí tạo cầu:
78 - 90 87 - 90 |
|
|
36
1 lần
Vị trí tạo cầu:
74 - 75 |
|
|
|
| Đầu 4 |
|
41
3 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 83 38 - 91 86 - 91 |
42
2 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 95 48 - 56 |
|
|
|
|
|
|
|
| Đầu 5 |
50
3 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 79 37 - 79 72 - 79 |
51
6 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 70 4 - 81 12 - 96 37 - 81 37 - 96 58 - 83 |
52
1 lần
Vị trí tạo cầu:
72 - 95 |
53
2 lần
Vị trí tạo cầu:
12 - 74 27 - 90 |
54
1 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 18 |
|
56
1 lần
Vị trí tạo cầu:
27 - 63 |
57
1 lần
Vị trí tạo cầu:
37 - 45 |
|
59
2 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 20 27 - 36 |
| Đầu 6 |
60
1 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 79 |
61
3 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 81 68 - 101 75 - 91 |
|
63
1 lần
Vị trí tạo cầu:
68 - 103 |
64
1 lần
Vị trí tạo cầu:
63 - 86 |
|
|
67
3 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 25 68 - 84 68 - 93 |
|
69
2 lần
Vị trí tạo cầu:
68 - 80 71 - 80 |
| Đầu 7 |
70
2 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 79 35 - 39 |
71
3 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 96 32 - 81 35 - 101 |
72
1 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 56 |
73
2 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 74 29 - 74 |
|
|
76
1 lần
Vị trí tạo cầu:
88 - 99 |
77
3 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 84 32 - 45 35 - 93 |
78
1 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 67 |
79
2 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 46 35 - 36 |
| Đầu 8 |
|
81
3 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 83 21 - 91 21 - 96 |
|
|
|
|
|
87
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 25 |
|
|
| Đầu 9 |
|
91
3 lần
Vị trí tạo cầu:
30 - 91 46 - 92 80 - 83 |
|
93
1 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 104 |
|
|
96
1 lần
Vị trí tạo cầu:
36 - 75 |
97
3 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 106 36 - 76 44 - 106 |
98
4 lần
Vị trí tạo cầu:
30 - 57 36 - 73 46 - 67 54 - 105 |
|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 5 ngày 16/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 35035 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 97627 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 32561 | 50740 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 98510 | 74537 | 94793 | |||||||||||||||||||||||
| 79540 | 88709 | 79848 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 5022 | 9828 | 5081 | 0615 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 1860 | 1658 | 3676 | |||||||||||||||||||||||
| 3091 | 9172 | 4378 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 311 | 712 | 195 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 69 | 18 | 33 | 87 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | 27 | 61 | 40 | 10 | 37 | 93 |
| 40 | 09 | 48 | 22 | 28 | 81 | 15 |
| 60 | 58 | 76 | 91 | 72 | 78 | 11 |
| 12 | 95 | 69 | 18 | 33 | 87 | |
|
Kết quả xổ số Bắc Ninh
Thứ 4 ngày 15/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 03714 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 73668 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 70849 | 42878 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 36930 | 07828 | 89755 | |||||||||||||||||||||||
| 37165 | 72473 | 21432 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 7489 | 0471 | 0820 | 4710 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 7118 | 5672 | 7668 | |||||||||||||||||||||||
| 3808 | 4958 | 6875 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 710 | 526 | 102 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 65 | 59 | 88 | 93 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 68 | 49 | 78 | 30 | 28 | 55 |
| 65 | 73 | 32 | 89 | 71 | 20 | 10 |
| 18 | 72 | 68 | 08 | 58 | 75 | 10 |
| 26 | 02 | 65 | 59 | 88 | 93 | |
|
Kết quả xổ số Quảng Ninh
Thứ 3 ngày 14/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 92763 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 43133 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 30333 | 99565 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 07912 | 23633 | 11391 | |||||||||||||||||||||||
| 55369 | 19973 | 05043 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 1103 | 7294 | 6485 | 2571 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 7971 | 6779 | 2891 | |||||||||||||||||||||||
| 7250 | 3527 | 8536 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 589 | 865 | 212 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 26 | 57 | 13 | 22 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 63 | 33 | 33 | 65 | 12 | 33 | 91 |
| 69 | 73 | 43 | 03 | 94 | 85 | 71 |
| 71 | 79 | 91 | 50 | 27 | 36 | 89 |
| 65 | 12 | 26 | 57 | 13 | 22 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 13/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 22738 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 17809 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 06660 | 41260 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 27814 | 33846 | 35851 | |||||||||||||||||||||||
| 79609 | 46381 | 92520 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 0514 | 5426 | 0900 | 0582 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 0699 | 7964 | 9148 | |||||||||||||||||||||||
| 6945 | 4313 | 0811 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 536 | 189 | 368 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 20 | 19 | 10 | 02 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | 09 | 60 | 60 | 14 | 46 | 51 |
| 09 | 81 | 20 | 14 | 26 | 00 | 82 |
| 99 | 64 | 48 | 45 | 13 | 11 | 36 |
| 89 | 68 | 20 | 19 | 10 | 02 | |