Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 5 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
|
|
|
|
04
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 69 |
|
06
1 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 85 |
07
2 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 42 33 - 55 |
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
|
|
|
|
14
1 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 38 |
15
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 103 |
|
17
1 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 20 |
18
2 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 88 54 - 73 |
|
| Đầu 2 |
20
1 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 43 |
|
22
2 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 53 12 - 53 |
|
24
2 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 69 12 - 84 |
25
2 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 103 52 - 103 |
26
1 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 31 |
|
28
3 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 67 22 - 73 29 - 94 |
|
| Đầu 3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
38
5 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 88 57 - 77 63 - 73 82 - 88 86 - 88 |
|
| Đầu 4 |
|
|
42
1 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 104 |
|
44
1 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 69 |
45
2 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 56 68 - 103 |
46
2 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 31 15 - 31 |
47
3 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 20 6 - 25 68 - 95 |
|
|
| Đầu 5 |
|
|
|
53
2 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 24 14 - 57 |
54
1 lần
Vị trí tạo cầu:
56 - 68 |
55
2 lần
Vị trí tạo cầu:
100 - 103 103 - 105 |
|
|
58
1 lần
Vị trí tạo cầu:
56 - 73 |
59
1 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 96 |
| Đầu 6 |
60
2 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 43 31 - 33 |
61
1 lần
Vị trí tạo cầu:
87 - 99 |
62
1 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 22 |
|
64
1 lần
Vị trí tạo cầu:
59 - 84 |
65
1 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 100 |
|
|
68
1 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 73 |
|
| Đầu 7 |
|
|
72
2 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 104 25 - 52 |
|
74
2 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 69 20 - 84 |
|
|
77
2 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 55 20 - 25 |
78
3 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 94 30 - 77 76 - 88 |
|
| Đầu 8 |
|
|
|
|
84
2 lần
Vị trí tạo cầu:
26 - 68 48 - 69 |
85
3 lần
Vị trí tạo cầu:
23 - 106 35 - 103 73 - 103 |
86
1 lần
Vị trí tạo cầu:
77 - 85 |
|
88
1 lần
Vị trí tạo cầu:
79 - 88 |
89
6 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 96 40 - 102 60 - 64 60 - 96 60 - 102 77 - 102 |
| Đầu 9 |
|
|
92
1 lần
Vị trí tạo cầu:
58 - 83 |
|
94
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 84 |
95
1 lần
Vị trí tạo cầu:
101 - 105 |
|
|
|
|
|
Kết quả xổ số Bắc Ninh
Thứ 4 ngày 14/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 02817 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 24517 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 74215 | 46621 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 79283 | 78432 | 76304 | |||||||||||||||||||||||
| 87446 | 85707 | 10084 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 5422 | 1753 | 9687 | 8395 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 2844 | 1358 | 6578 | |||||||||||||||||||||||
| 1837 | 3246 | 3689 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 945 | 187 | 978 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 15 | 99 | 52 | 55 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 17 | 15 | 21 | 83 | 32 | 04 |
| 46 | 07 | 84 | 22 | 53 | 87 | 95 |
| 44 | 58 | 78 | 37 | 46 | 89 | 45 |
| 87 | 78 | 15 | 99 | 52 | 55 | |
|
Kết quả xổ số Quảng Ninh
Thứ 3 ngày 13/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 28027 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 19534 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 40983 | 83563 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 98542 | 55671 | 77880 | |||||||||||||||||||||||
| 26614 | 09288 | 10383 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 8135 | 5457 | 0803 | 9273 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 7339 | 2012 | 6488 | |||||||||||||||||||||||
| 0064 | 8499 | 1774 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 508 | 652 | 762 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 82 | 24 | 25 | 16 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 34 | 83 | 63 | 42 | 71 | 80 |
| 14 | 88 | 83 | 35 | 57 | 03 | 73 |
| 39 | 12 | 88 | 64 | 99 | 74 | 08 |
| 52 | 62 | 82 | 24 | 25 | 16 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 12/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 31894 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 58524 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 99688 | 98714 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 80158 | 02439 | 79195 | |||||||||||||||||||||||
| 56597 | 11543 | 45857 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 7282 | 1938 | 2863 | 1645 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 6652 | 1464 | 0773 | |||||||||||||||||||||||
| 6100 | 6739 | 3640 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 301 | 697 | 335 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 31 | 34 | 20 | 42 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | 24 | 88 | 14 | 58 | 39 | 95 |
| 97 | 43 | 57 | 82 | 38 | 63 | 45 |
| 52 | 64 | 73 | 00 | 39 | 40 | 01 |
| 97 | 35 | 31 | 34 | 20 | 42 | |
|
Kết quả xổ số Thái Bình
Chủ nhật ngày 11/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 82438 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 32172 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 39869 | 21073 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 48067 | 07113 | 74630 | |||||||||||||||||||||||
| 05458 | 91202 | 00608 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 1508 | 4847 | 5535 | 3417 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 1130 | 7400 | 4663 | |||||||||||||||||||||||
| 1636 | 7725 | 6936 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 768 | 195 | 519 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 70 | 95 | 10 | 43 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | 72 | 69 | 73 | 67 | 13 | 30 |
| 58 | 02 | 08 | 08 | 47 | 35 | 17 |
| 30 | 00 | 63 | 36 | 25 | 36 | 68 |
| 95 | 19 | 70 | 95 | 10 | 43 | |