Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 7 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
00
1 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 38 |
01
2 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 101 58 - 101 |
02
1 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 20 |
03
3 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 25 8 - 30 8 - 83 |
04
1 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 53 |
|
06
2 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 92 10 - 92 |
|
08
2 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 27 8 - 64 |
09
3 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 69 8 - 102 58 - 102 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
2 lần
Vị trí tạo cầu:
23 - 38 101 - 105 |
11
1 lần
Vị trí tạo cầu:
23 - 101 |
|
13
3 lần
Vị trí tạo cầu:
23 - 25 23 - 30 23 - 83 |
14
1 lần
Vị trí tạo cầu:
23 - 53 |
|
16
3 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 92 23 - 92 52 - 92 |
|
18
2 lần
Vị trí tạo cầu:
23 - 27 23 - 64 |
19
2 lần
Vị trí tạo cầu:
23 - 69 23 - 102 |
| Đầu 2 |
|
21
3 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 101 20 - 23 56 - 101 |
|
|
|
|
26
1 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 29 |
|
|
29
2 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 102 56 - 102 |
| Đầu 3 |
|
31
2 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 101 26 - 101 |
|
|
|
|
36
3 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 29 85 - 92 91 - 92 |
|
|
39
2 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 102 26 - 102 |
| Đầu 4 |
|
|
|
|
|
|
46
3 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 92 80 - 92 82 - 92 |
|
|
|
| Đầu 5 |
|
51
1 lần
Vị trí tạo cầu:
47 - 101 |
|
|
|
|
56
1 lần
Vị trí tạo cầu:
90 - 92 |
|
|
59
1 lần
Vị trí tạo cầu:
47 - 102 |
| Đầu 6 |
60
1 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 38 |
61
2 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 101 92 - 101 |
|
63
3 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 30 29 - 83 92 - 96 |
64
1 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 53 |
|
66
2 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 92 29 - 92 |
|
68
1 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 64 |
69
3 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 69 29 - 102 92 - 102 |
| Đầu 7 |
70
1 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 8 |
71
1 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 23 |
|
|
|
|
76
4 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 29 21 - 92 35 - 92 70 - 92 |
|
|
|
| Đầu 8 |
80
1 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 8 |
81
1 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 23 |
|
|
|
|
86
4 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 29 7 - 92 27 - 29 43 - 92 |
|
|
|
| Đầu 9 |
90
1 lần
Vị trí tạo cầu:
102 - 105 |
91
3 lần
Vị trí tạo cầu:
45 - 101 68 - 101 79 - 101 |
|
|
|
|
|
|
|
99
3 lần
Vị trí tạo cầu:
45 - 102 68 - 102 79 - 102 |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 13/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 22738 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 17809 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 06660 | 41260 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 27814 | 33846 | 35851 | |||||||||||||||||||||||
| 79609 | 46381 | 92520 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 0514 | 5426 | 0900 | 0582 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 0699 | 7964 | 9148 | |||||||||||||||||||||||
| 6945 | 4313 | 0811 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 536 | 189 | 368 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 20 | 19 | 10 | 02 | ||||||||||||||||||||||
|
Đặc biệt về:
38
|
|---|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 06/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 76406 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 32332 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 35761 | 74987 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 43531 | 91483 | 52995 | |||||||||||||||||||||||
| 87510 | 92287 | 57421 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 1232 | 5201 | 1252 | 5915 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 4545 | 3241 | 6779 | |||||||||||||||||||||||
| 4732 | 3943 | 0717 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 331 | 029 | 877 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 65 | 33 | 91 | 26 | ||||||||||||||||||||||
|
Đặc biệt về:
06
|
|---|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 30/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 64464 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 41265 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 35323 | 13001 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 87361 | 16446 | 88711 | |||||||||||||||||||||||
| 90431 | 88072 | 67627 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 3503 | 4562 | 6592 | 8933 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 5861 | 8919 | 8028 | |||||||||||||||||||||||
| 3677 | 1240 | 7438 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 476 | 413 | 928 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 20 | 34 | 07 | 62 | ||||||||||||||||||||||
|
Đặc biệt về:
64
|
|---|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 23/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 77514 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 24090 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 50525 | 97318 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 47731 | 60452 | 40281 | |||||||||||||||||||||||
| 09169 | 89329 | 77930 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9754 | 8292 | 9859 | 1069 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 9514 | 8857 | 0009 | |||||||||||||||||||||||
| 2277 | 2631 | 8725 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 916 | 952 | 302 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 89 | 44 | 29 | 28 | ||||||||||||||||||||||
|
Đặc biệt về:
14
|
|---|